tâng hẩng

Định nghĩa
  1. Động từ (phương ngữ):
    • Như "chưng hửng": "tâng hẩng" diễn tả trạng thái hoặc hành động nâng lên, đỡ lên một cách hờ hững, không chắc chắn, hoặc làm cho vật đótư thế lơ lửng, thiếu ổn định.
    • Nghĩa bóng: chỉ sự đối xử lạnh nhạt, không quan tâm đúng mức, khiến người khác cảm thấy bị bỏ rơi, hụt hẫng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Anh ta tâng hẩng cái mâm lên rồi lại đặt xuống. (Anh ta nâng cái mâm lên một cách hờ hững, không dứt khoát.)
    • Đứa bé tâng hẩng quả bóng trên tay. (Đứa bé nâng quả bóng lên nhưng không giữ chặt.)
  • Nghĩa bóng:

    • ấy bị tâng hẩng trong mối quan hệ, lúc được yêu thương, lúc bị lạnh nhạt. ( ấy bị đối xử hờ hững, không nhất quán trong tình cảm.)
    • Đừng tâng hẩng người khác như thế, họ sẽ buồn lắm. (Đừng đối xử hờ hững, thiếu quan tâm với người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tâng hẩng lên rồi thả xuống": hành động nâng lên rồi bỏ mặc, gây cảm giác hụt hẫng.

    • Cảm giác như bị tâng hẩng lên rồi thả xuống khiến tôi rất khó chịu. (Cảm giác bị nâng lên rồi bỏ rơi gây khó chịu.)
  • "thái độ tâng hẩng": cách cư xử lửng lơ, thiếu sự chân thành.

    • Thái độ tâng hẩng của anh ta làm tôi nghi ngờ về tình cảm thật sự. (Cách cư xử hờ hững khiến tôi nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chưng hửng (động từ): nâng lên một cách hờ hững, hoặc đối xử lạnh nhạttừ đồng nghĩa chính.

    • Anh ta chưng hửng món đồ lên rồi bỏ đi. (Anh ta nâng món đồ lên hờ hững rồi bỏ đi.)
  • Hẩng (tính từ): trạng thái lơ lửng, không vững.

    • Cái ghế bị hẩng một chân. (Cái ghế không vững, bị lệch.)
Từ đồng nghĩa
  • Hờ hững: thờ ơ, không quan tâm.
  • Lơ lửng: ở trạng thái không ổn định, chưa quyết định.
  • Lạnh nhạt: đối xử không nồng nhiệt, thiếu tình cảm.
Thành ngữ liên quan
  • Nâng lên lại thả xuống: hành động không nhất quán, gây cảm giác hụt hẫng.
    • Anh ta cứ nâng lên lại thả xuống, làm tôi chẳng biết đâu lần. (Anh ta thay đổi liên tục, khiến tôi khó xử.)